Dầm là gì và vì sao đây lại là bộ phận quan trọng trong kết cấu của mỗi công trình xây dựng? Không chỉ đảm nhiệm vai trò chịu lực và phân bổ tải trọng, dầm còn góp phần đảm bảo sự vững chắc và an toàn cho toàn bộ công trình. Hãy cùng AVA Architects khám phá chi tiết dầm là gì và những thông tin liên quan trong bài viết dưới đây.
Xem thêm:
- Cách nộp hồ sơ xin giấy phép xây dựng online tại Đà Nẵng
- Thủ tục xin giấy phép xây dựng thế nào? Lệ phí bao nhiêu?
- Quy định PCCC căn hộ 3 tầng, 4 tầng, 5 tầng, 6 tầng, 7 tầng
Dầm là gì?
Dầm nhà là một cấu kiện quan trọng trong kết cấu xây dựng, thường có dạng thanh nằm ngang hoặc nghiêng, có nhiệm vụ chính là chịu lực uốn và nâng đỡ các bộ phận phía trên như sàn, tường, dầm phụ hoặc mái. Trong kết cấu công trình, dầm đóng vai trò tiếp nhận và truyền tải trọng, sau đó phân bổ lực xuống các bộ phận khác như cột, vách và móng, giúp toàn bộ công trình ổn định và bền vững hơn. Ngoài ra, trong một số thiết kế, dầm còn có thể thay thế tường chịu lực, góp phần tối ưu không gian sử dụng bên trong ngôi nhà.

Dầm là cấu kiện kết cấu có nhiệm vụ chịu lực và nâng đỡ các bộ phận phía trên của công trình (C: AVA Architects)
Trong thi công xây dựng, dầm là một bộ phận không thể thiếu bởi đây là cấu kiện chính đảm nhiệm chức năng chịu lực cho công trình. Các thanh dầm thường được đặt trên đầu cột và liên kết chặt chẽ với hệ thống sàn, tường và mái. Nhờ kết cấu tương đối đơn giản và chi phí thi công hợp lý, dầm được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình như dầm sàn, dầm mái, dầm cầu,…
Về vật liệu, dầm có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như bê tông, cốt thép hoặc gỗ, tùy thuộc vào yêu cầu thiết kế và mục đích sử dụng của công trình. Trong các công trình dân dụng hiện nay, dầm bê tông cốt thép là loại phổ biến nhất nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.
Xem thêm:
- Có nên xây tường gạch 2 lớp chống nóng không?
- Nên chọn bê tông tươi và bê tông tự trộn
- Quy trình đổ sàn bê tông đúng kỹ thuật, an toàn
Các loại dầm nhà phổ biến hiện nay
Dựa trên chức năng sử dụng, vai trò trong kết cấu và loại vật liệu cấu thành, dầm trong xây dựng có thể được phân chia thành các loại sau:
Dầm chính
Dầm chính là loại dầm được bố trí chạy qua các cột hoặc vách chịu lực, có nhiệm vụ nâng đỡ và truyền tải trọng của toàn bộ công trình. Loại dầm này thường được đặt theo phương ngang hoặc phương dọc của ngôi nhà và đảm nhận vai trò chịu lực chính trong hệ kết cấu. Dầm chính còn được gọi là dầm khung, có kích thước lớn hơn so với các loại dầm khác để đảm bảo khả năng chịu tải. Nhờ kết cấu vững chắc, dầm chính được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như dầm sàn, dầm mái, dầm cầu, góp phần đảm bảo sự ổn định cho công trình.

Dầm chính là dầm chịu lực chính, thường đặt trên cột để nâng đỡ và truyền tải trọng của công trình (C: AVA Architects)
Trong thiết kế nhà ở, dầm chính thường được đặt trong tường với kích thước phổ biến khoảng 20 – 25cm. Khoảng cách giữa hai cột sẽ tạo thành nhịp dầm, thông thường dao động từ 4 – 6m, và trong mỗi nhịp sẽ bố trí 1 – 3 dầm phụ để hỗ trợ chịu lực. Trường hợp chiều dài phòng vượt quá 6m, các dầm phụ thường được sắp xếp vuông góc với dầm chính nhằm tăng khả năng chịu tải và đảm bảo độ ổn định cho kết cấu công trình.
Dầm phụ
Dầm phụ là loại dầm được bố trí tựa lên các dầm hoặc cấu kiện chịu uốn khác, thay vì đặt trực tiếp lên đầu cột hay các cấu kiện chịu nén. Trong thực tế xây dựng, dầm phụ thường được sử dụng để đỡ tường khu vực lô gia, nhà vệ sinh hoặc các khu vực phụ trợ trong công trình. So với dầm chính, dầm phụ có kích thước nhỏ hơn và thường được bố trí vuông góc với dầm chính nhằm tạo liên kết chắc chắn cho hệ kết cấu. Chức năng của dầm phụ là chia nhỏ nhịp sàn và phân tán tải trọng, từ đó giúp giảm áp lực truyền trực tiếp lên dầm chính.
Trong một số trường hợp, nếu tất cả các dầm đều được đặt trực tiếp lên cột (ngoại trừ các dầm như dầm cầu thang hoặc dầm ban công) thì việc phân biệt dầm chính và dầm phụ không còn quá rõ ràng. Khi đó, các kỹ sư sẽ xác định vai trò của từng dầm dựa trên tải trọng chịu lực. Dầm nào chịu tải lớn hơn sẽ được thiết kế tiết diện lớn hơn, và ngược lại. Việc phân loại dầm chính và dầm phụ giúp xác định chính xác kích thước, độ cứng và chức năng của từng loại dầm trong hệ kết cấu công trình.
Dầm thép
Dầm thép là loại dầm được chế tạo từ thép, có khả năng chịu lực uốn tốt và độ bền cao. Nhờ kết cấu đơn giản, thi công nhanh và khả năng chịu tải lớn, dầm thép được ứng dụng phổ biến trong nhiều công trình như nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế hoặc các công trình công nghiệp. Tùy theo kết cấu, công dụng và hình dạng, dầm thép được chia thành nhiều loại khác nhau.

Dầm thép là loại dầm được làm từ thép, có khả năng chịu lực tốt (C: Internet)
Phân loại dầm thép theo kết cấu
- Dầm đơn giản: Là loại dầm chỉ gồm một thanh thép chịu lực, thường được bố trí song song. Loại dầm này phù hợp với các công trình có tải trọng nhỏ.
- Dầm thép phổ thông: Bao gồm nhiều thanh thép được liên kết vuông góc với nhau, có khả năng chịu tải trọng lớn hơn so với dầm đơn.
- Dầm liên tục (hệ dầm phức tạp): Gồm nhiều nhịp có thể bằng nhau hoặc khác nhau, được liên kết liên tục để tăng khả năng chịu lực và độ ổn định cho kết cấu.
- Dầm công xôn: Là loại dầm có một đầu cố định và một đầu tự do, thường được sử dụng trong các hạng mục như ban công, mái che hoặc các kết cấu nhô ra ngoài.
- Dầm có mút thừa: Loại dầm có phần đầu thừa nhằm tối ưu chi phí vật liệu trong quá trình thi công.
Phân loại dầm thép theo công dụng
- Dầm sàn: Là dầm thép được bố trí theo chiều rộng của công trình, có nhiệm vụ nâng đỡ và truyền tải trọng của sàn xuống hệ kết cấu phía dưới.
- Dầm cầu trục: Thường được chế tạo từ thép hình hoặc thép tổ hợp, có chức năng chịu tải và hỗ trợ hoạt động của hệ thống cầu trục trong nhà xưởng.
Phân loại dầm thép theo hình dáng
- Dầm định hình: Bao gồm các dạng thép hình như chữ I (thường dùng cho dầm sàn, dầm cầu) và chữ U (phù hợp với kết cấu chịu lực xiên).
- Dầm tổ hợp: Thường có dạng chữ H, được tạo thành từ ba bản thép liên kết với nhau bằng phương pháp hàn.
- Dầm đinh tán: Có cấu tạo dạng chữ L, gồm bản thép đứng làm bản bụng và hai cánh dầm liên kết bằng đinh tán.
Xem thêm:
- Hồ sơ thiết kế là gì? Gồm những tài liệu nào?
- Thủ tục xin cấp phép xây dựng khách sạn
- Quy định mật độ xây dựng nhà biệt thự năm 2026
Dầm bê tông cốt thép
Trong các loại dầm sử dụng trong xây dựng, dầm bê tông cốt thép là loại phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Loại dầm này được cấu tạo từ khung cốt thép bên trong và lớp bê tông bao bọc bên ngoài, tạo nên kết cấu có khả năng chịu lực cao. Dầm bê tông cốt thép có khả năng chịu uốn, chịu cắt và chịu xoắn tốt, đồng thời cũng có khả năng chịu nén nhưng hiệu quả không cao bằng khả năng chịu uốn.

Dầm bê tông cốt thép là dầm làm từ bê tông và cốt thép, có khả năng chịu lực cao (C: Internet)
Trong cấu tạo của dầm bê tông cốt thép, hệ thống cốt thép đóng vai trò quan trọng và bao gồm nhiều thành phần như cốt dọc chịu lực, cốt dọc cấu tạo, cốt đai và cốt xiên. Thông thường, trong mỗi dầm sẽ có 4 thanh cốt dọc đặt tại bốn góc để đảm bảo khả năng chịu lực. Trong đó, cốt dọc chịu lực và cốt dọc cấu tạo là hai thành phần quan trọng nhất, còn cốt đai và cốt xiên có thể được bố trí tùy theo yêu cầu thiết kế của công trình.
- Cốt dọc chịu lực thường sử dụng các loại thép nhóm AII, AIII hoặc CII, CIII với đường kính phổ biến từ 12 – 40mm, có nhiệm vụ chịu lực chính cho dầm.
- Cốt đai có chức năng chịu lực ngang và giữ ổn định cho các thanh cốt thép dọc, thường sử dụng thép nhóm AI hoặc CI với đường kính khoảng 4mm.
Ngoài ra, trong kết cấu dầm còn có lớp bê tông bảo vệ cốt thép (Ao), là khoảng cách từ bề mặt bê tông đến mép cốt thép, giúp ngăn ngừa rỉ sét và tăng độ bền cho cốt thép. Trong đó:
- Ao1 là lớp bảo vệ dành cho cốt đai.
- Ao2 là lớp bảo vệ dành cho cốt dọc.
Khoảng cách giữa các thanh cốt thép được gọi là khoảng cách thông thủy (To). Khoảng cách này giúp đảm bảo trong quá trình đổ bê tông không bị kẹt đá, từ đó nâng cao chất lượng thi công.
Theo quy định trong thiết kế kết cấu, kích thước lớp bê tông bảo vệ cần đảm bảo các tiêu chuẩn sau:
- Ao1 ≥ 1cm khi chiều cao dầm h ≤ 25cm
- Ao1 ≥ 1,5cm khi h > 25cm
- Ao2 ≥ 1,5cm khi h ≤ 25cm
- Ao2 ≥ 2cm khi h > 25cm
Xem thêm:
Dầm dọc và dầm ngang
Dầm dọc là loại dầm được bố trí theo chiều dài của công trình, có nhiệm vụ chịu lực theo phương dọc của kết cấu. Tuy nhiên, trong các thiết kế hiện nay, loại dầm này không được sử dụng phổ biến như các loại dầm khác.

Dầm dọc và dầm ngang là hai loại dầm được bố trí theo chiều dài và chiều rộng của công trình để chịu lực (C: Internet)
Dầm ngang là dầm được thiết kế theo chiều rộng của ngôi nhà hoặc công trình. Loại dầm này thường được áp dụng nhiều trong các công trình có bề ngang lớn hơn đáng kể so với chiều dài, nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và phân bổ tải trọng hiệu quả.
Khoảng cách của dầm là gì?
Khoảng cách giữa các cột trong công trình là yếu tố quan trọng để xác định khoảng cách và kích thước của dầm nhà. Tuy nhiên, việc tính toán hệ cột và dầm còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như công năng sử dụng, tải trọng công trình và số tầng của ngôi nhà. Độ vững chắc và khả năng chịu lực của công trình phần lớn được quyết định bởi hệ kết cấu dầm và cột.

Khoảng cách của dầm được xác định dựa trên vị trí cột, tải trọng và thiết kế kết cấu của công trình (C: AVA Architects)
Đối với nhà phố, xác định kích thước dầm là bước rất quan trọng trong quá trình thiết kế kết cấu. Hệ thống dầm được xem như khung xương của ngôi nhà, giúp nâng đỡ và phân bổ tải trọng cho toàn bộ công trình. Vì vậy, việc tính toán dầm cần được kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu thực hiện cẩn thận, đảm bảo độ an toàn và ổn định lâu dài cho công trình.
Trong thực tế, kích thước dầm nhà sẽ thay đổi tùy theo số tầng và nhịp dầm. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa các loại nhà không quá lớn. Chiều cao dầm thường được xác định dựa trên chiều dài nhịp dầm và quy mô công trình, cụ thể:
- Nhà 2 tầng: chiều cao dầm khoảng 30cm
- Nhà 3 tầng: chiều cao dầm khoảng 35cm
- Nhà 4 – 5 tầng: chiều cao dầm dao động 35 – 40cm
Dầm nhà trong phong thủy bạn nên biết
Bên cạnh việc tìm hiểu dầm là gì trong xây dựng, nhiều gia chủ cũng quan tâm đến yếu tố phong thủy khi bố trí dầm trong nhà. Ngoài chức năng chịu lực và đảm bảo kết cấu vững chắc cho công trình, vị trí đặt dầm cũng cần được tính toán hợp lý để tránh ảnh hưởng đến không gian sống và phong thủy của gia đình. Dưới đây là một số vị trí nên tránh khi bố trí dầm ngang trong nhà:
- Tránh đặt dầm ngang phía trên giường ngủ: Trong phong thủy, giường ngủ nằm dưới dầm ngang được gọi là thế “huyền trâm sát”, được xem là không tốt cho sức khỏe và tinh thần của gia chủ. Khi ngủ dưới dầm, người nằm thường có cảm giác bị đè nặng, dễ căng thẳng, mất ngủ hoặc gặp ác mộng, lâu dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sức khỏe.
- Không bố trí dầm ngang phía trên bàn ăn hoặc khu vực bếp: Nếu bàn ăn hoặc bếp nằm ngay dưới dầm ngang sẽ tạo cảm giác bí bách, khó chịu khi nấu nướng và dùng bữa. Theo quan niệm phong thủy, vị trí này còn có thể ảnh hưởng đến tài lộc và vận khí của gia đình. Trong trường hợp không thể thay đổi vị trí, gia chủ có thể thiết kế trần thạch cao hoặc trần giả để che dầm, giúp giảm bớt ảnh hưởng phong thủy.
- Tránh đặt bàn làm việc hoặc bàn học dưới dầm: Việc bố trí bàn làm việc hoặc bàn học ngay dưới dầm ngang có thể tạo cảm giác áp lực, dễ khiến người ngồi mất tập trung, giảm khả năng sáng tạo và hiệu quả làm việc.
- Không đặt bàn thờ dưới dầm ngang: Theo phong thủy, đây là vị trí kiêng kỵ vì có thể ảnh hưởng đến tài lộc, sức khỏe và sự bình an của gia đình. Do đó, khi thiết kế nhà ở, gia chủ nên lựa chọn vị trí trang nghiêm và thông thoáng hơn để đặt bàn thờ.
Qua những thông tin trên, bạn đã hiểu rõ dầm là gì, vai trò của dầm trong kết cấu công trình cũng như các loại dầm phổ biến trong xây dựng. Việc thiết kế và bố trí dầm hợp lý sẽ giúp công trình đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cho không gian sống. Nếu bạn đang cần tư vấn thiết kế kiến trúc và kết cấu tối ưu, hãy liên hệ AVA Architects để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ và đồng hành trong việc kiến tạo ngôi nhà vững chắc, an toàn và hiện đại.
- Market Analyst
- Mỹ Vân là Chuyên viên Phân tích Thị trường, đảm nhận vai trò nghiên cứu và phân tích chuyên sâu các xu hướng của ngành kiến trúc, loại hình dự án và thị trường bất động sản cho AVA Architects. Vân đã và đang hỗ trợ AVA Architects liên tục đổi mới và đưa ra quyết định chiến lược chính xác, đồng thời cung cấp cho khách hàng những góc nhìn giá trị để đưa ra lựa chọn đầu tư hiệu quả nhất. Tất cả đều hướng tới mục tiêu củng cố vị thế tiên phong của AVA và cùng khách hàng kiến tạo nên những giá trị bền vững cho tương lai.
Blog thi công AVA05/03/2026Dầm là gì? Khái niệm, phân loại và chức năng dầm
Blog thiết kế AVA05/03/2026Lô gia là gì? Sự khác nhau giữa lô gia và ban công
Blog thiết kế AVA05/03/2026Kích thước nhà vệ sinh, diện tích nhà tắm tiêu chuẩn
Tin tức về AVA04/03/202615+ cách chống nồm ẩm hiệu quả trong mùa nồm



