Khi chuẩn bị xây nhà, nhiều gia chủ thường băn khoăn nên xây tường 10 hay tường 20 để vừa đảm bảo độ bền vững, cách âm – cách nhiệt tốt, vừa tối ưu chi phí xây dựng. Mỗi loại tường đều có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau. Vậy đâu là lựa chọn hợp lý nhất cho ngôi nhà của bạn? Hãy cùng AVA Architects khám phá ở bài viết dưới đây để có câu trả lời chi tiết và dễ hiểu nhất nhé!
Xem thêm:
- Thủ tục xin giấy phép xây dựng thế nào?
- Cách nộp hồ sơ xin giấy phép xây dựng online tại Đà Nẵng
- Nên chọn bê tông tươi và bê tông tự trộn
Tường 10 là gì?
Khái niệm
Tường 10 còn được gọi là tường đơn hay tường con kiến, có độ dày tiêu chuẩn khoảng 110mm. Loại tường này được xây bằng một lớp gạch ống 4 lỗ dày 80mm, sau đó trát hoàn thiện hai mặt, mỗi bên khoảng 15mm, tạo nên tổng độ dày hoàn chỉnh là 110mm. Trên thực tế, khi tính cả lớp vữa trát, độ dày tường có thể dao động trong khoảng 130-140mm. Tường 10 chủ yếu có tác dụng bao che, tạo khung và ngăn chia không gian bên trong nhà, giúp tiết kiệm diện tích sử dụng và tối ưu chi phí xây dựng, tuy nhiên không đảm nhiệm vai trò chịu lực chính mà hoạt động như một dạng vách ngăn.

Tường 10 giúp tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng (Nguồn: AVA Architects)
Cách thi công
Do đặc điểm kết cấu mỏng, khi thi công tường 10 cần đặc biệt chú ý đến độ thẳng đứng để tránh hiện tượng nghiêng, lệch hoặc vặn tường, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và độ bền công trình. Với 1m² tường 10 chưa trát, định mức vật liệu thường gồm khoảng 55-70 viên gạch, 5kg xi măng và 0,02-0,04m³ cát; nếu trát hoàn thiện hai mặt sẽ cần thêm khoảng 12kg xi măng. Trong quá trình xây dựng, độ dày mạch đứng nên duy trì ở mức 10mm và mạch ngang khoảng 12mm, tránh để mạch vữa quá dày hoặc quá mỏng gây xô lệch kết cấu tường.
Bên cạnh đó, cứ sau mỗi 4-5 hàng gạch nên bố trí lưới thép gia cường chạy dọc theo tường nhằm tăng khả năng liên kết giữa các viên gạch, giúp tường chắc chắn và hạn chế nứt nẻ. Trước khi xây, gạch cần được ngâm nước đầy đủ để tránh hút nước từ vữa, từ đó tăng độ bám dính và nâng cao độ bền kết cấu. Với trường hợp tường bao trong nhà có khung bê tông cốt thép, có thể sử dụng gạch rỗng nhưng không nên xoay ngang để lỗ gạch hướng ra ngoài, bởi khi lớp vữa xuống cấp theo thời gian, nước có thể thấm vào lỗ rỗng và ảnh hưởng đến chất lượng cũng như tuổi thọ công trình.
Ưu điểm
Tường 10 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật trong quá trình xây dựng nhà ở. Trước hết, nhờ kết cấu mỏng, loại tường này giúp giảm diện tích xây tường, từ đó tối ưu không gian sử dụng, đặc biệt phù hợp với những ngôi nhà có diện tích nhỏ hoặc nhà phố. Bên cạnh đó, việc sử dụng ít vật liệu hơn cũng giúp giảm đáng kể chi phí xây dựng, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho gia chủ. Tường 10 còn có ưu thế về thời gian thi công nhanh, giúp rút ngắn tiến độ xây dựng tổng thể. Ngoài ra, với trọng lượng bản thân nhẹ, tường 10 góp phần làm giảm tải trọng tác động lên móng và kết cấu công trình.

Tường 10 có ưu điểm là thi công nhanh, nhẹ tải và giúp tối ưu không gian sử dụng (Nguồn: AVA Architects)
Xem thêm:
- Hồ sơ thiết kế là gì? Gồm những tài liệu nào?
- Thủ tục xin cấp phép xây dựng khách sạn 2025
- Có nên xây tường gạch 2 lớp chống nóng không?
Nhược điểm
Bên cạnh những ưu điểm, tường 10 cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Do kết cấu mỏng, khả năng cách nhiệt và cách âm không cao, khiến không gian bên trong dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và tiếng ồn từ bên ngoài. Ngoài ra, khả năng chịu tải trọng của tường 10 khá hạn chế, không phù hợp cho các hạng mục cần độ bền kết cấu lớn. Về mức độ an toàn, loại tường này tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt trong trường hợp các công trình lân cận tiến hành đào móng, tường 10 có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến nứt nẻ, sụt lún hoặc thậm chí sập xệ. Bên cạnh đó, tường 10 cũng dễ thấm nước và nhanh xuống cấp nếu không được thi công và chống thấm đúng kỹ thuật.
Tường 20 là gì?
Khái niệm
kết cấu gồm hai lớp gạch, mỗi viên dày khoảng 100mm, tạo nên bề dày phần gạch là 200mm. Ở giữa hai lớp gạch có lớp mạch vữa liên kết dày khoảng 10mm, kết hợp với hai lớp vữa trát hoàn thiện bên ngoài, mỗi lớp khoảng 5mm, nên tổng độ dày hoàn chỉnh của tường vào khoảng 220mm.

Tường 20 có độ dày lớn, giúp cách âm, chống nóng và chống ẩm hiệu quả hơn (Nguồn: AVA Architects)
Nhiều người thường nhầm lẫn tường 20 là tường chịu lực, tuy nhiên theo tiêu chuẩn và kỹ thuật xây dựng, tường chỉ thực sự có khả năng chịu lực khi đạt độ dày khoảng 330mm trở lên. Vì vậy, tường 20 chủ yếu vẫn đóng vai trò bao che và ngăn chia không gian, kết hợp với hệ khung kết cấu để đảm bảo độ bền vững cho công trình.
Cách thi công
Để thi công tường 20 đúng kỹ thuật, cần tuân thủ các tiêu chuẩn về vật liệu và cách xây nhằm đảm bảo độ bền và khả năng liên kết của kết cấu. Với 1m² tường 20 chưa trát, lượng vật tư sử dụng thường dao động từ 11-170 viên gạch tùy theo chủng loại, khoảng 10kg xi măng và 0,04-0,08m³ cát. Trường hợp trát hoàn thiện hai mặt tường, lượng xi măng cần bổ sung vào khoảng 24kg/m².
Trong quá trình xây tường đôi, cứ sau 4-5 hàng gạch xây dọc cần bố trí một hàng gạch xây ngang để tăng khả năng liên kết, giúp phân bố tải trọng đều sang hai bên và ổn định mạch xây. Ngoài ra, hàng gạch dưới cùng luôn phải đặt theo phương ngang nhằm tạo nền móng vững chắc cho toàn bộ bức tường phía trên.
Ưu điểm
Tường 20 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với tường 10, đặc biệt về khả năng chống nóng, cách âm, chống ẩm và đảm bảo an ninh cho công trình. Nhờ kết cấu dày, tường 20 giúp hạn chế hiệu quả tiếng ồn và sự ảnh hưởng của thời tiết bên ngoài. Với những không gian ở tầng 1 gần mặt đường đông đúc hoặc khu vực có độ ẩm cao, việc sử dụng tường 20 là giải pháp phù hợp để nâng cao khả năng cách âm và chống ẩm, mang lại môi trường sinh hoạt thoải mái hơn cho gia đình.

Tường 20 giúp tăng khả năng cách âm, chống nóng và bảo vệ công trình bền vững (Nguồn: AVA Architects)
Bên cạnh đó, đối với những khu vực không có nhà liền kề như nhà ở nông thôn hoặc các công trình biệt thự, tường bao nên ưu tiên xây tường 20 nhằm tăng cường khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và hạn chế thấm ẩm, góp phần bảo vệ công trình bền vững và nâng cao chất lượng không gian sống.
Nhược điểm
Bên cạnh những ưu điểm, tường 20 cũng tồn tại một số hạn chế đáng lưu ý. Do kết cấu dày và khối lượng vật liệu lớn, thời gian thi công thường kéo dài hơn, đồng thời chi phí vật tư và nhân công cũng tăng cao so với các loại tường mỏng. Ngoài ra, nhược điểm dễ nhận thấy nhất của tường 20 là chiếm nhiều diện tích xây dựng, làm giảm phần diện tích sử dụng bên trong công trình, đặc biệt với những ngôi nhà có mặt bằng nhỏ.
Nên xây tường 10 hay tường 20?
Từ những phân tích về ưu và nhược điểm của tường 10 và tường 20, có thể thấy rằng việc lựa chọn loại tường phù hợp khi xây nhà không có một đáp án cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này bao gồm điều kiện địa hình, khí hậu khu vực, tình trạng xây dựng xung quanh, mục đích sử dụng không gian cũng như nhu cầu và khả năng tài chính của gia chủ.
Đối với nhà biệt thự hoặc nhà ở riêng lẻ, việc sử dụng tường 20 là lựa chọn hợp lý nhằm nâng cao khả năng chống nóng, cách âm và chống ẩm, giúp công trình bền vững. Trong khi đó, với nhà phố, nên linh hoạt kết hợp cả tường 10 và tường 20 để vừa đảm bảo an toàn, thẩm mỹ, vừa tối ưu chi phí xây dựng. Những mảng tường hướng Tây chịu nắng gắt hoặc khu vực gần đường lớn, nhiều tiếng ồn không nên sử dụng tường 10 mà nên ưu tiên tường 20 để tăng hiệu quả cách nhiệt và cách âm.

Nên xây tường 10 hay tường 20 phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện thực tế của công trình (Nguồn: AVA Architects)
Tường 10 phù hợp dùng làm tường ngăn chia các không gian chức năng bên trong nhà hoặc các khu vực phía trên nhằm giảm tải trọng tác động xuống móng. Nhờ đó, kích thước dầm sàn có thể được tối ưu, góp phần giảm chi phí xây dựng một cách hiệu quả. Ngoài ra, với các mảng tường ở tầng trên thường xuyên bị mưa hắt, gia chủ vẫn có thể sử dụng tường 10 với điều kiện cần thiết kế mái đua, ô văng hoặc ban công để hạn chế nước mưa tác động trực tiếp.
Riêng khu vực sân thượng không có lưới sắt bảo vệ, việc xây tường 20 là cần thiết nhằm đảm bảo an ninh cho ngôi nhà. Trong trường hợp công trình sử dụng bê tông chất lượng cao, cốt thép chắc chắn và được xử lý chống thấm đúng kỹ thuật, tường 10 vẫn có thể được áp dụng linh hoạt cho nhiều vị trí khác nhau mà vẫn đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình.
Tóm lại, nên xây tường 10 hay tường 20 không chỉ phụ thuộc vào thói quen xây dựng mà cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên điều kiện thực tế của từng công trình, từ vị trí, khí hậu, công năng sử dụng cho đến ngân sách đầu tư. Việc lựa chọn đúng loại tường sẽ giúp ngôi nhà đảm bảo độ bền vững, tiện nghi và tối ưu chi phí lâu dài. Để có giải pháp phù hợp nhất cho tổ ấm của bạn, hãy liên hệ ngay với AVA Architects – đơn vị tư vấn và thiết kế chuyên nghiệp, luôn đồng hành cùng bạn từ ý tưởng đến hoàn thiện, mang đến không gian sống an toàn, thẩm mỹ và bền vững theo thời gian.
- Market Analyst
- Mỹ Vân là Chuyên viên Phân tích Thị trường, đảm nhận vai trò nghiên cứu và phân tích chuyên sâu các xu hướng của ngành kiến trúc, loại hình dự án và thị trường bất động sản cho AVA Architects. Vân đã và đang hỗ trợ AVA Architects liên tục đổi mới và đưa ra quyết định chiến lược chính xác, đồng thời cung cấp cho khách hàng những góc nhìn giá trị để đưa ra lựa chọn đầu tư hiệu quả nhất. Tất cả đều hướng tới mục tiêu củng cố vị thế tiên phong của AVA và cùng khách hàng kiến tạo nên những giá trị bền vững cho tương lai.






